TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "coca" - Kho Chữ
Coca
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cây nhỡ ở Nam Mĩ, lá có chất kích thích dùng chế cocain.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cô-ca
ca cao
canh ki na
cà phê
thuốc
thuốc lá
thuốc phiện
cần sa
anh túc
chóc
sở
sòi
ba kích
cam thảo
cau dừa
đoác
cà độc dược
củ nâu
cao su
coca có nghĩa là gì? Từ đồng âm với coca là .