TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cn" - Kho Chữ
Cn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Công nguyên (viết tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công nguyên
thế kỷ
thế kỉ
đại
thiên niên kỷ
thiên niên kỉ
cổ đại
tân sinh
cổ sinh
niên đại
trung cổ
cận đại
thiên kỷ
Ví dụ
"Thế kỉ I tr. CN (trước công nguyên)"
cn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cn là .