TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyên trang" - Kho Chữ
Chuyên trang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trang báo có nội dung chuyên phản ánh hoặc bàn luận về một vấn đề
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuyên đề
xã luận
lời toà soạn
bài vở
chuyên luận
trường đoạn
bài
chính luận
tiểu luận
thiên
bản
văn đàn
đặc tả
tạp văn
tiết mục
phê bình
đề pa
đề
tản văn
Ví dụ
"Chuyên trang văn nghệ"
chuyên trang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyên trang là .