TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuệch choạc" - Kho Chữ
Chuệch choạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không đồng đều và không ăn khớp với nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
loạc choạc
lạc điệu
cọc cạch
khấp khểnh
chạnh
vá víu
xuôi
trệch
xộc xệch
ông chẳng bà chuộc
lệch
lạc điệu
lệch
lẽo
kênh
lệch lạc
loạn
chủng chẳng
sai lệch
lệch
loi thoi
táo tác
xệch
sai
xệch xạc
xô bồ
đầu ngô mình sở
xa xả
vênh vênh
lỗ chỗ
chập
luôm nhuôm
chênh
lộn ẩu
lỏi
phập phù
lố nhố
lệch lạc
bất công
lộn nhèo
bất bình
sai lệch
chập cheng
lộn xộn
sai
loáng thoáng
ngang
sẩn
khểnh
ềnh ệch
xộc xệch
trệch
lủng củng
tản mạn
thất cách
chênh va chênh vênh
rời rợi
sai trái
lổ đổ
lộn bậy
chầm chập
gập ghềnh
méo
luộm thuộm
lích kích
méo mó
vênh váo
hỗn loạn
méo xệch
lổng chổng
khấp kha khấp khểnh
trật
xộc xệch
bừa
Ví dụ
"Các khâu phối hợp còn chệch choạc"
"Hàng ngũ chệch choạc"
chuệch choạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuệch choạc là .