TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất công" - Kho Chữ
Bất công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không công bằng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bất bình
bất bằng
bất chính
bất lương
bất lợi
bất hảo
sai trái
tệ
lệch
bất minh
ngang trái
sai
thiên lệch
trật
bất hợp lý
sai
đen đủi
bạc bẽo
bất hợp tác
bất hợp lí
thị phi
tây vị
sai lệch
bất nghĩa
chầm chập
vô phước
lệch
ềnh ệch
phi nghĩa
chuệch choạc
ác
xạo
bất nhẫn
đen đủi
trật lất
lỏi
ngang
trái ngang
bây
bất kính
nghịch
lệch
chạnh
sai lệch
bạt thiệp
tồi tệ
bẳn tính
bất cập
bất tiện
bạc bẽo
dổm
sai lạc
dơ bẩn
ác
lỡ
lệch lạc
bậy
nặng
thất cách
tà
lệch lạc
hai lòng
tai ngược
bỉ ổi
bất trị
sai lầm
trái khoáy
bất tiện
điêu
bá láp
bất hiếu
xui xẻo
khó coi
trái tính
Ví dụ
"Đối xử bất công"
bất công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất công là .