TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chan chứa" - Kho Chữ
Chan chứa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưchứa chan.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chứa thổ đổ hồ
chứa chất
tích
bao gồm
gồm
bao hàm
đóng
bao quát
tàng trữ
khê đọng
tàng trữ
st
xen cài
kho
sưu tập
tém
thu nhặt
sưu tập
tích tụ
thâu
góp nhặt
ngấn
đọng
gom
thu thập
gòn gọn
xúm
kếp
thu gom
kể cả
dẫy
dồn nén
chan hoà
chùm
châu
mớ
sưu tầm
no
quây quần
tồn ứ
tập
toàn bộ
tích trữ
tích luỹ
góp nhóp
gói
túm
túm
qui tập
vơ
tích góp
tập hợp
trà trộn
binh
tích cóp
tích
giồ
hợp
ứ
hàng
loạt
xen lẫn
bọc
thu
tuyển tập
chập
thu tóm
lồng ghép
cóp nhặt
chen chúc
sát nhập
tập trung
ghép
chất chồng
chan chứa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chan chứa là .