TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chứng minh thư" - Kho Chữ
Chứng minh thư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giấy chứng nhận tên tuổi, năm sinh, quê quán và những đặc điểm về nhân dạng do cơ quan có thẩm quyền cấp cho công dân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
căn cước
hộ chiếu
giấy thông hành
công chứng
dấu
giấy phép
sổ hộ khẩu
hộ tịch
công chứng
visa
hộ khẩu
licence
bằng cấp
vi-da
Ví dụ
"Làm đơn xin cấp giấy chứng minh"
chứng minh thư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chứng minh thư là .