TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ bài" - Kho Chữ
Chủ bài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Vua
danh từ
văn nói
cái có tác dụng quyết định để tranh phần thắng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ chốt
then chốt
chủ yếu
chủ điểm
nút
mấu chốt
chốt
đinh
chính yếu
chủ ngữ
mục
bàn
khâu
trọng tâm
thành tố
thẻ
trọng lượng
đầu mối
tham số
điều
nét
bàn thắng vàng
tiết
cốt lõi
lợi điểm
ngoại tỷ
vị ngữ
phích
cạc
tiêu đề
tiểu mục
thừa số
chính tố
tí đỉnh
tiêu
đại cương
tính ngữ
Ví dụ
"Đến phút chót mới tung chủ bài"
danh từ
Con bài vào loạI có ưu thế hơn cả trong ván bài, theo quy ước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
át chủ bài
vua
chủ đạo
vô địch
số một
chủ bài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ bài là
chủ bài
.