TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chân giả" - Kho Chữ
Chân giả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần lồi của chất nguyên sinh, giúp các động vật đơn bào di chuyển hay bắt mồi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiêm mao
roi
xúc tu
đuôi
vi
không bào
chân
phôi
lốt
bào xác
chân giả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chân giả là .