TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chào bán" - Kho Chữ
Chào bán
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa ra thông báo muốn bán một mặt hàng cụ thể nào đó, với đầy đủ thông tin cần thiết kèm theo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bán rao
quảng cáo
quảng cáo
tiếp thị
quảng bá
yết
tiếp thị
niêm yết
đấu giá
bán đấu giá
trưng bày
công bố
yết thị
tiêu thụ
bố cáo
đưa
phát mại
bêu
bảng hiệu
báo
thông báo
thông thương
rao
biển hiệu
đăng
thông báo
đánh
cáo bạch
chưng
yết thị
giới thiệu
nhắn gửi
đăng tải
tin
tuyên bố
báo an
loan báo
ban bố
lăng xê
bố cáo
mách
phát hành
trình làng
ấn hành
cung cấp
ban
phơi
tâu bày
giấy báo
tuyên bố
báo hỷ
trình bầy
thông tin
nhắn tin
biểu dương
nhắn nhe
ra
báo hiệu
báo hỉ
bắn
tin
cấp báo
báo
nhắn tìm
phát hành
trần tình
thông tấn
trình bày
thông tri
công khai
tổng phát hành
Ví dụ
"Chào bán một mặt hàng mới"
chào bán có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chào bán là .