TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ca kĩ" - Kho Chữ
Ca kĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
người phụ nữ sống bằng nghề ca hát và mại dâm trong xã hội cũ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ả đào
gái điếm
đĩ điếm
đĩ
ca kỹ
ca nhi
ca ve
con hát
điếm
gái nhảy
cô đầu
con nụ
ma cô
bớp
má mì
thị nữ
con sen
gái gọi
kép
nữ tì
ả
sen
tôi
sai nha
thị tì
ca sỹ
cao nhân
gái
cung nữ
mỹ nhân
cung văn
gái bán hoa
cung nhân
mĩ nữ
vũ nữ
ma cô
gái bao
tôi tớ
cung nga
tiểu thư
đầy tớ
kẻ sĩ
ca sĩ
làng chơi
nàng
mỹ nữ
chị chàng
thục nữ
sĩ phu
con gái
mĩ nhân
cái
xướng ca vô loài
dân chơi
tiểu thư
ăn sương
dâm phụ
cô
đĩ bợm
tú bà
kẻ chợ
cô hầu
con
vãi
đĩ rạc
sở khanh
tiện nữ
hầu
gái giang hồ
gian phụ
cậu
gái
nô tì
gian phu
ca kĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ca kĩ là .