TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ca-me-ra" - Kho Chữ
Ca-me-ra
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy quay phim thu hình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phim video
băng hình
phim
phim điện ảnh
ảnh
pô
vi tính
xi nê
thu hoạch
giấy má
cà rá
đài
Ví dụ
"Đứng trước ống kính camera"
ca-me-ra có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ca-me-ra là .