TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ sự" - Kho Chữ
Cơ sự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự tình, sự thể không hay đã xảy ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sự thể
ca
sự việc
trường hợp
vụ việc
sự
sự tình
sự vụ
trường hợp
chuyến
phen
tình hình
biến
hiện tình
binh tình
sự biến
tình huống
cảnh huống
mọi khi
sự thế
chuyện
lần
tình
nếp tẻ
tình cờ
bất ngờ
điều
khi
thực trạng
có bề nào
bữa
cơm bữa
sự đời
điều kiện
tình thế
thình lình
khả năng
đang
bất đồ
chừng
việc đã rồi
phải
việc gì
đấy
kỳ tình
đột nhiên
chưa
đột ngột
của
hệ quả
hiện
hay là
hoạ
việc gì
bỗng nhiên
thể nào
kỳ thực
bỗng
có bề gì
hẳn
hốt nhiên
xuất kỳ bất ý
trước sau
là
không dưng
cơ chừng này
thinh không
hễ
ở
bỗng chốc
không hẹn mà nên
tiện thể
sẽ
đột xuất
Ví dụ
"Không ngờ xảy ra cơ sự này"
"Thoáng nhìn đã hiểu cơ sự"
cơ sự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ sự là .