TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cáo buộc" - Kho Chữ
Cáo buộc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tố cáo nhằm bắt phải nhận tội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
buộc tội
công tố
vu cáo
tố cáo
luận tội
truy tố
cáo trạng
định tội
bắt tội
quy chụp
tố
đấu tố
qui kết
phải cái tội
qui
bắt tội
bắt
kết tội
gán
vu oan
thú tội
kết án
quy kết
can án
phải tội
quy
vu vạ
cáo lỗi
chụp mũ
can tội
bị
chỉ trích
trách cứ
lên án
hàm oan
cảnh cáo
cảnh cáo
bị can
đổ thừa
tội
đổ
tội trạng
tự thú
vu
quở phạt
mắc mưu
lừa
tang chứng
lừa đảo
Ví dụ
"Bị cáo buộc là chủ mưu"
"Lời cáo buộc"
cáo buộc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cáo buộc là .