TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cà ri" - Kho Chữ
Cà ri
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bột gia vị làm bằng nghệ và hạt mùi, có màu vàng và mùi thơm đặc trưng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ca ri
gia vị
húng lìu
cà cuống
thính
cám
bột
chè bà cốt
cốm
nếp cẩm
muối tiêu
xa-ca-rin
cơm chiên
kẹo đắng
riêu
bánh quế
tương ớt
cháo hoa
magi
xôi gấc
cơm rang
gạo nếp
xôi
tương
gạo
bột
cháo
đường ngào
nước hàng
gạo cẩm
Ví dụ
"Thịt gà nấu ca ri"
cà ri có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cà ri là .