TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bật tường" - Kho Chữ
Bật tường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(lối đá đang trong thế tiến công của môn bóng đá) phối hợp những đường chuyền ngắn, nhanh và trực tiếp giữa các cầu thủ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đổ bê tông
đánh
búng
băng
vụt
ập
xoi
lách
qua
Ví dụ
"Chọn lối đá bật tường, chọc khe"
bật tường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bật tường là .