TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bẫy cò ke" - Kho Chữ
Bẫy cò ke
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bẫy được làm rất sơ sài, thời trước dùng để bắt chó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cạm bẫy
giò
dò
cò mồi
mồi
chim mồi
mồi
bả
rớ
mồi
hom
chài
mà
tép
lưỡi câu
đáy
ngoáo ộp
cá kìm
chài lưới
chim mồi chó săn
bồ câu
cò bợ
bói cá
trê
chim lồng cá chậu
ác mỏ
chó ngao
Ví dụ
"Bợm già mắc bẫy cò ke (tng)"
bẫy cò ke có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bẫy cò ke là .