TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bóng bay" - Kho Chữ
Bóng bay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Túi cao su mỏng có màu sắc, được thổi hoặc bơm căng phồng lên (thường bằng khí nhẹ) để có thể thả cho bay cao, dùng làm đồ chơi hoặc vật trang trí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
túi bóng
còn
bồng
giấy bóng
túi dết
tay nải
địu
cấp
xắc cốt
võng
áo bay
bao
khố tải
sa
tao
xắc
Ví dụ
"Chùm bóng bay"
"Thả bóng bay"
bóng bay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bóng bay là .