TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bí rì" - Kho Chữ
Bí rì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
rất bí, không sao tìm được lối thoát
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mắc
bít
mắc
bít bùng
ách tắc
khoá
bó rọ
ràng rịt
dồn
trói voi bỏ rọ
trám
bao vây
ách tắc
ngáng trở
vít
vướng vít
phong bế
ràng
rấp
trói chân
vây ráp
cấn
chận
chặn
chết chẹt
vướng
chịt
chướng ngại
bám bíu
ách
trở lực
bưng bít
vướng víu
bủa vây
chặn đứng
bó
chặn
bắt chẹt
trói buộc
bưng bít
đậy điệm
ngăn
vướng mắc
rị
chặt
chặn hậu
quẩn
bìu díu
nghẹt
chắn
vào tròng
kẹt
đóng
cài
đẹn
gô
riết
trít
phá quấy
trói
tắc tị
hóc
cản ngăn
án ngữ
chắn cạ
bó tròn
chẹn
rào
vương víu
ríu
nác
cản
gò bó
giam hãm
Ví dụ
"Công việc bí rì"
bí rì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bí rì là .