TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bì khổng" - Kho Chữ
Bì khổng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lỗ ở vỏ cây, bảo đảm sự trao đổi khí của cây với môi trường bên ngoài, qua tầng bần.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bần
bì
bìa
cặc bần
bẹ
vỏ
tinh
tán
lá
lõi
hạt kín
dác
bầu
cật
gỗ dác
bòn bon
bì khổng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bì khổng là .