TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bêu nắng" - Kho Chữ
Bêu nắng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(trẻ em) phơi đầu trần dưới nắng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dãi
tắm
phơi phóng
phơi
vỗ
bay hơi
dãi nắng dầm mưa
mướt
vã
dầu dãi
phả
hơ
vã
tắm giặt
tắm
xông hơi
toát
sôi tiết
phọt
dãi gió dầm mưa
bơi lội
rỏ
tè
hứng gió
nám
láng
trây
bốc hoả
sùi
bốc hơi
dầm
vẩy
tắm táp
gợn
vảy
xịt
phồng
là hơi
đổ bộ
nóng bỏng
xối
đổ
rơm rớm
xoà
mưa
rịn
toả
tưới
nổi
cọ
ráo
giăng
chớp bể mưa nguồn
chấm
trồi
đâm sầm
phóng điện
tắm
Ví dụ
"Mặt đỏ lựng vì bêu nắng"
bêu nắng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bêu nắng là .