TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "buôn thúng bán bưng" - Kho Chữ
Buôn thúng bán bưng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưbuôn thúng bán mẹt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
buôn gánh bán bưng
hàng xách
đồ hàng
thúng
hàng hoá
sạp
thương thuyền
bịch
bồ bịch
bình toong
bồ kếp
bi đông
tộ
đồ vật
nong
ve chai
bịch
thẩu
bai
bóp
trẹt
nia
vật dụng
buôn thúng bán bưng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với buôn thúng bán bưng là .