TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bom lân tinh" - Kho Chữ
Bom lân tinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bom gây cháy bằng chất phốt pho.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bom napalm
pháo xiết
chất nổ
na-pan
chất cháy
lân tinh
napalm
dynamite
đi-na-mít
bùi nhùi
phốt pho
lân
đá lửa
mồi
đượm
đá lửa
chất đốt
phốt-pho-rít
hoa đèn
đèn cồn
phân lân
băng phiến
phosphorite
thuốc súng
a-pa-tít
bom lân tinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bom lân tinh là .