TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bom chìm" - Kho Chữ
Bom chìm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bom thả cho nổ sâu dưới nước, chủ yếu dùng đánh tàu ngầm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bom
bom phóng
mìn
bom khinh khí
độn thuỷ
bom bi
mưa bom bão đạn
bom nguyên tử
bom đạn
mìn lõm
bom hoá học
đạp lôi
mìn muỗi
bom bay
thọc sâu
đánh hào ngầm
bom chìm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bom chìm là .