TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biển hồ" - Kho Chữ
Biển hồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Biển không được nối liền với các biển khác, tựa như một hồ rất lớn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước mặn
nại
biển
đê biển
hồ hải
hồ
ruộng muối
biển cả
vịnh
nước lợ
Ví dụ
"Biển Aral ở Tây á là một biển hồ"
biển hồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biển hồ là .