TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba đầu sáu tay" - Kho Chữ
Ba đầu sáu tay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví sức lực, tài năng gấp mấy người thường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hùng hậu
mạnh
mạnh mẽ
già tay
xuất chúng
cao cường
hùng mạnh
trên tài
sức mấy
đặm
to đầu
hùng cường
siêu
đại tài
xung thiên
quái kiệt
trên cơ
sức dài vai rộng
vậm vạp
được thể
tuyệt kĩ
siêu phàm
ba đầu sáu tay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba đầu sáu tay là .