TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba ba" - Kho Chữ
Ba ba
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Rùa ở nước ngọt, có mai cứng, không vảy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải
trạnh
vích
rùa
rắn nước
đồi mồi
cá mại
lươn
qui bản
cá chình
ốc vặn
cá diếc
ốc bươu
cá chạch
quy bản
mài mại
trăn
cá trê
cá chiên
rắn mối
anh vũ
cá thát lát
rắn
cá bò
cá chuối
cá mè
rươi
cá bống
rái cá
cá nhét
cá lúi
cạp nong
cá trèn
cá sấu
cá mương
cá vền
cá rô phi
cá trắm
cá nheo
cá tràu
sam
bò sát
rắn mối
cá rô
rắn giun
tôm
cá chát
ếch
cá tầm
ốc
ruốc
cá thiểu
rái
cá chẻng
rắn rết
cá ngạnh
nòng nọc
chàng hiu
cá thia
tôm càng
cá bơn
chạch
cá thia lia
cá măng
liu điu
bống
cá chép
cá cóc
cá thèn
cá lờn bơn
cá quả
cua đồng
ốc nhồi
dam
ba ba có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba ba là .