TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bệnh án" - Kho Chữ
Bệnh án
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hồ sơ của một bệnh nhân tại cơ sở điều trị, ghi quá trình phát triển của bệnh, sự chẩn đoán, phương pháp và quá trình điều trị, v.v.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bệnh lí học
bệnh lý học
y học
sử sách
y khoa
chuyên sử
dịch tễ học
y tế
y
bảo hiểm y tế
Ví dụ
"Xem bệnh án"
bệnh án có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bệnh án là .