TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bơi trải" - Kho Chữ
Bơi trải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đua thuyền theo kiểu truyền thống (một trò chơi dân gian cổ truyền)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bơi lội
lội
đi sông
lội
tắm
hạ thuỷ
bóng nước
lội suối băng ngàn
Ví dụ
"Mở hội thi bơi trải"
bơi trải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bơi trải là .