TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "băng vệ sinh" - Kho Chữ
Băng vệ sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Băng dùng khi phụ nữ có kinh nguyệt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
băng
băng
băng dính
băng keo
băng
tã
băng
bỉm
gạc
băng bó
tã giấy
bông thấm nước
dải
thao
hàng tấm
mùi soa
lót
khăn vuông
khăn
dải
súc
khăn san
băng vệ sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với băng vệ sinh là .