TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bông đá" - Kho Chữ
Bông đá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi thông thường của amiant.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
amiant
cẩm thạch
mica
silicat
hoa cương
granite
silicat
thạch anh
đá phiến
huyền
silica
gra-nít
than chì
si-lích
dăm kết
than đá
đá hoa cương
khoáng vật
khoáng chất
xi-li-ca
a-pa-tít
mã não
sét
thạch cao
ê-bô-nit
bột mài
silicium
băng phiến
đá vôi
ba-zan
gốm
bông đá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bông đá là .