TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa dạng sinh học" - Kho Chữ
Đa dạng sinh học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tính phong phú, đa dạng về nguồn gen, về giống loài sinh vật trong tự nhiên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh vật học
sinh học
tự nhiên học
sinh học
sinh vật học
sinh thái
sinh hoá
vật lý sinh vật
đa dạng sinh học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa dạng sinh học là .