TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đức dục" - Kho Chữ
Đức dục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
sự giáo dục về mặt đạo đức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đức
đức
đức
đức tính
đức hạnh
đạo đức
đức độ
đạo hạnh
y đức
đức
hạnh kiểm
ân đức
giáo huấn
phẩm hạnh
hiền
lễ giáo
sĩ khí
tứ đức
công đức
chính khí
tín nghĩa
tam tòng tứ đức
danh tiết
ơn đức
Ví dụ
"Đề cao đức dục"
đức dục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đức dục là .