TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độ ph" - Kho Chữ
Độ ph
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đại lượng biểu thị nồng độ ion hydrogen trong dung dịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nồng độ
độ
chuẩn độ
độ
chừng độ
hàm lượng
phù kế
mức độ
độ
tầm
cao độ
độ
độ ph có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độ ph là .