TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đất đỏ" - Kho Chữ
Đất đỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đất xốp, màu đỏ nâu, giữ nước kém, thích hợp để trồng cà phê, cao su
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đất màu
đất màu
đất
đất
đất nặng
đất cát
thổ địa
đất
đất thịt pha
đồng đất
đất
đất cát
thổ nhưỡng
thổ nghi
khô cằn
thổ
đất
bờ xôi ruộng mật
đất cát pha
đất
đất đai
mặt đất
đất đai
đất
khôn
quả đất
tấc đất tấc vàng
địa linh nhân kiệt
thầy địa lí
rộc
nền
lấm
ruộng đất
Ví dụ
"Vùng đất đỏ cao nguyên"
đất đỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đất đỏ là .