TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đĩnh đạc" - Kho Chữ
Đĩnh đạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Đàng hoàng và đầy vẻ tự tin
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chững chạc
chững chàng
ung dung
đằm
chững
điềm đạm
đủng đỉnh
vững
vững dạ
bất nghì
vững
vững chãi
chắc nịch
điềm tĩnh
tĩnh tại
bình tĩnh
vững lòng
tĩnh mịch
đứng số
xong
ngang tàng
đứ
vững chắc
điềm nhiên
thản nhiên
an nhiên
trầm tĩnh
thẫn thờ
an
thanh tĩnh
cứng cỏi
tĩnh thổ
quật cường
vững bụng
chắc
vững vàng
tự tại
trật tự
chắc chắn
ngay
thờ thẫn
chông chênh
vững
bất khuất
tĩnh
đinh ninh
bền lòng
chắc nình nịch
thanh tịnh
an
trung kiên
lãnh đạm
tĩnh
cương quyết
tĩnh lặng
nghiễm nhiên
yên ổn
chắc chân
bền bỉ
trật
nình nịch
cố định
an tâm
thăng bằng
cố chấp
tĩnh trí
khăng khăng
bền chí
thẳng
thong thả
u tịch
vững bền
bằng chân như vại
nói cứng
Ví dụ
"Đi đứng đĩnh đạc"
"Tác phong đĩnh đạc"
đĩnh đạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đĩnh đạc là .