TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đóng chai" - Kho Chữ
Đóng chai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cho chất lỏng (đồ uống, nước chấm, v.v.) vào chai với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc mua bán, chuyên chở
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế
nác
sánh
đổ
dốc
đong
châm
đánh đổ
nước
rót
sóng sánh
chảy
chuyên
hớp
lắp xắp
chảy
té
dòng
chan
ngập
giải khát
lỏng
rò
ồ
vót
đổ
nhấp giọng
hoà
lỏng
hắt
loãng
vỏng
thắng
trút
tát
vày
tè
dòng chảy
lõng bõng
trào
lã chã
vục
ngấm
rưới
giọi
nổi
chiêu
đổ
xối
dềnh
đổ bể
ực
túa
buông
giọt
tia
chứa chan
khoả
chấm
dịch
đọng
nác
hoá lỏng
chan hoà
tan
ngập chìm
giàn giụa
nóng chảy
rỏ
Ví dụ
"Nước khoáng đóng chai"
đóng chai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đóng chai là .