TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đá dăm" - Kho Chữ
Đá dăm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đá được đập nhỏ tương đối đều cạnh, thường dùng để rải làm mặt đường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đá rửa
cấp phối
đá mài
đường nhựa
đá ốp lát
dăm kết
đá hoa
granite
đá hoa cương
granito
cốt liệu
đá vôi
gra-nít
gạch
sa thạch
sạn
hoa cương
bột mài
đá phiến
gạch lá nem
cát
xi măng
gạch ốp lát
giấy ráp
đường cát
cẩm thạch
cát kết
bitum
hồ
gạch men
gạch chỉ
đất sét
đôi thạch
đá quý
Ví dụ
"Đường rải đá dăm"
đá dăm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đá dăm là .