TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đường nhựa" - Kho Chữ
Đường nhựa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đường có mặt đường rải nhựa.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đá dăm
cấp phối
bitum
dầu hắc
đường nhựa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đường nhựa là .