TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "á nguyên" - Kho Chữ
Á nguyên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
người đỗ thứ hai trong một khoa thi thời phong kiến (thường nói về thi hương).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải nguyên
khôi nguyên
á khôi
á hậu
thủ khoa
khoa bảng
trạng
khoá sinh
đồ
cử nhân
giáp bảng
sĩ tử
thủ khoa
ứng cử viên
thí sinh
trang
huấn đạo
sinh đồ
ứng viên
tiểu đồng
chinh phụ
tiến sĩ
tú tài
bần sĩ
thứ dân
lại mục
á nguyên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với á nguyên là .