TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độc đắc" - Kho Chữ
Độc đắc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(giải xổ số) đặc biệt, cao nhất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đặc nhiệm
độc quyền
siêu ngạch
Ví dụ
"Giải độc đắc"
"Trúng số độc đắc"
độc đắc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độc đắc là .