TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng quà tấm bánh" - Kho Chữ
Đồng quà tấm bánh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Hoa quả, bánh trái làm quà (nói khái quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thưởng
ban tặng
phần thưởng
phong bì
mừng
chúc từ
khao
khen tặng
đền đáp
tưởng thưởng
trọng thưởng
khoản đãi
ban ơn
cảm ơn
đồng quà tấm bánh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng quà tấm bánh là .