TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đỏ mặt tía tai" - Kho Chữ
Đỏ mặt tía tai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Đỏ mặt lên vì tức giận hoặc hổ thẹn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giận dữ
bực tức
nổi giận
căm tức
tím gan
tức giận
rát mặt
cau
ê mặt
giận
sưng sỉa
bầm gan tím ruột
điên tiết
tức tối
uất
bẽ mặt
bực dọc
cả giận mất khôn
uất hận
xung
tím ruột
lộn tiết
khoặm
bị sị
bàu bạu
mắc cỡ
dại mặt
phẫn uất
nóng giận
hả giận
tức mình
vò đầu bứt tai
cáu giận
tưng hửng
nổi khùng
càu cạu
uất ức
bực bội
cáu
xấu hổ
méo mặt
sượng mặt
khó đăm đăm
mặt ủ mày chau
tức khí
nộ khí
khùng
chưng hửng
ậm ực
nóng
bịu xịu
hơ hải
đực
anh ách
thẹn
bực mình
cuồng nộ
tức
căm
căm gan
chạnh lòng
ngây ngấy
muối mặt
phụng phịu
rát
phẫn khích
mắc cỡ
bốc
oán giận
lại gan
hăng máu
hậm hực
tấm tức
chau
Ví dụ
"Tức đến đỏ mặt tía tai"
đỏ mặt tía tai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đỏ mặt tía tai là .