TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầu voi đuôi chuột" - Kho Chữ
Đầu voi đuôi chuột
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví sự việc lúc khởi đầu có vẻ to tát, rầm rộ, nhưng khi kết thúc lại rất nhỏ bé, thậm chí là không có gì.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bắt cóc bỏ đĩa
chết đầu nước
bại
chìm xuồng
xỉu
kết thúc
hạ màn
chột
đứt đuôi con nòng nọc
xẹp lép
đoản
cụt
liểng xiểng
chuội
hẫng
thất bại
xịt
đổ
thất cử
đầu voi đuôi chuột có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầu voi đuôi chuột là .