TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầu lòng" - Kho Chữ
Đầu lòng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(người con) được sinh ra đầu tiên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầu
bẩm sinh
tự
đầu óc
đầu óc
chính
Ví dụ
"Sinh con gái đầu lòng"
đầu lòng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầu lòng là .