TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại hồi" - Kho Chữ
Đại hồi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưhồi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hồi hương
hồi
quế
hương lý
đại bi
chi tử
chỉ xác
cửu lí hương
bán hạ
củ đao
đay
Ví dụ
"Dầu đại hồi"
đại hồi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại hồi là .