TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại hùng tinh" - Kho Chữ
Đại hùng tinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
sao Bắc Đẩu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bắc đẩu
hằng tinh
tinh tú
sao
định tinh
tịch dương
dương
vì
đinh
sao
thiên đàng
đinh
đại hùng tinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại hùng tinh là .