TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đường huyết" - Kho Chữ
Đường huyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lượng đường glucoza trong máu, thường được duy trì trong một giới hạn nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
áp
Ví dụ
"Hạ đường huyết"
đường huyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đường huyết là .