TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đơn bội" - Kho Chữ
Đơn bội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(cá thể sinh vật) chỉ có một nửa số nhiễm sắc thể so với sinh vật bình thường.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đơn nhất
đơn tiết
giản đơn
lẻ
đơn bạc
đơn sơ
cá biệt
hiếm hoi
đơn bội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đơn bội là .