TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đái dầm" - Kho Chữ
Đái dầm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đái trong khi ngủ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tè
són
mắc
di tinh
đái dắt
đi tiểu
phóng uế
đái tháo
đái
nước đái
nước tiểu
rướm
nhểu
Ví dụ
"Trẻ con hay đái dầm"
đái dầm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đái dầm là .